top of page

10 Xu hướng thực phẩm và dinh dưỡng nổi bật năm 2026

8 phút trước
10 phút đọc

TNgành thực phẩm và đồ uống đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, khi người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến hương vị mà còn chú trọng hơn đến giá trị dinh dưỡng, nguồn gốc nguyên liệu, sự tiện lợi và trải nghiệm sử dụng.


Theo bài viết tổng hợp xu hướng của Good Housekeeping, năm 2026 sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh của các nhóm sản phẩm giàu chất xơ, đồ uống năng lượng có nguồn gốc tự nhiên, thực phẩm lên men, hương vị ngọt cay, sản phẩm tiện lợi cho gia đình và các giải pháp dinh dưỡng được cá nhân hóa bằng trí tuệ nhân tạo.


Đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam, những xu hướng này mở ra nhiều cơ hội đổi mới sản phẩm. Tuy nhiên, xu hướng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành công thức ổn định, phù hợp với quy mô sản xuất và đáp ứng được yêu cầu về giá thành, chất lượng cũng như quy định pháp lý.


1. Dầu olive được nâng tầm thành nguyên liệu cao cấp

Dầu olive đang dần được nhìn nhận không chỉ là một loại dầu ăn thông thường mà còn là nguyên liệu mang giá trị cảm quan và dinh dưỡng cao.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến:

  • Giống olive và vùng trồng;

  • Thời điểm thu hoạch;

  • Hàm lượng polyphenol;

  • Hương vị đặc trưng;

  • Độ cay, độ đắng và hậu vị;

  • Dầu olive kết hợp cùng thảo mộc, trái cây họ cam quýt hoặc gia vị;

  • Thiết kế bao bì cao cấp và khẩu phần sử dụng nhỏ.


Xu hướng này tạo cơ hội cho nhiều nhóm sản phẩm như bánh quy mặn, ngũ cốc, bỏng ngô, nước xốt, nước trộn salad, bánh nướng và các sản phẩm ăn nhẹ cao cấp.


Về mặt kỹ thuật, nhà sản xuất cần chú ý đến khả năng chống oxy hóa, hiện tượng dầu bị ôi, tác động của ánh sáng và không khí, cũng như mức độ tương thích giữa dầu olive với hương liệu và các thành phần khác trong công thức.


Bao bì có khả năng hạn chế ánh sáng, kiểm soát lượng không khí trong chai và bảo vệ sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản sẽ đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng và thời hạn sử dụng.


2. Chất xơ được bổ sung vào đồ uống và sản phẩm ăn nhẹ


Sau sự phát triển mạnh của nhóm sản phẩm giàu đạm, chất xơ đang trở thành một trong những thành phần được quan tâm nhiều hơn trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

Một số nguyên liệu thường được sử dụng gồm:

  • Inulin;

  • Vỏ hạt mã đề;

  • Chất xơ keo;

  • Chất xơ từ yến mạch;

  • Tinh bột kháng;

  • Chất xơ từ lúa mì;

  • Các loại chất xơ hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.


Những nguyên liệu này có thể được ứng dụng trong:

  • Nước uống bổ sung chất xơ;

  • Nước uống hỗ trợ hệ tiêu hóa;

  • Nước uống điện giải;

  • Thanh dinh dưỡng;

  • Bánh quy giàu chất xơ;

  • Sữa hạt;

  • Đồ uống có nguồn gốc thực vật;

  • Bột pha uống dinh dưỡng.

Tuy nhiên, việc bổ sung chất xơ không chỉ đơn giản là tăng tỷ lệ nguyên liệu trong công thức. Đội ngũ nghiên cứu và phát triển cần đánh giá đồng thời:

  • Khả năng hòa tan;

  • Độ trong và độ ổn định của sản phẩm;

  • Độ nhớt;

  • Cảm giác khi uống;

  • Khả năng tạo cặn;

  • Ảnh hưởng đến mùi vị;

  • Tương tác với đạm, khoáng chất và chất tạo ngọt;

  • Khả năng chịu nhiệt trong quá trình thanh trùng hoặc tiệt trùng.

Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng rõ ràng nhưng vẫn dễ uống, dễ sử dụng và phù hợp với thói quen tiêu dùng hằng ngày.


3. Hạt dẻ cười tiếp tục phát triển trong phân khúc cao cấp

Hạt dẻ cười đang xuất hiện ngày càng nhiều trong các sản phẩm chocolate, kem, bánh nướng, bánh quy, thức uống và sản phẩm ăn nhẹ.

Màu xanh đặc trưng, hương vị riêng biệt và hình ảnh cao cấp giúp nguyên liệu này phù hợp với xu hướng nâng cao giá trị sản phẩm.

Một số hướng phát triển tiềm năng gồm:

  • Chocolate vị hạt dẻ cười;

  • Kem và món tráng miệng vị hạt dẻ cười;

  • Bơ hạt dẻ cười; Bánh quy và bánh xốp;

  • Thanh dinh dưỡng; Thức uống từ thực vật;

  • Thức uống kết hợp cà phê hoặc trà; Sản phẩm ăn nhẹ phủ hoặc trộn hạt.


Nhà sản xuất cần quan tâm đến việc kiểm soát dị nguyên, độ ổn định của màu và hương, khả năng phân tán của bột hoặc bơ hạt, hiện tượng tách dầu và độ ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản.

Trong một số công thức, hương hạt dẻ cười có thể được sử dụng kết hợp với nguyên liệu thật để tạo mùi vị ổn định, đồng nhất và phù hợp hơn với yêu cầu về chi phí.


4. Đồ uống năng lượng có nguồn gốc tự nhiên ngày càng được quan tâm


Người tiêu dùng đang tìm kiếm những sản phẩm giúp tỉnh táo và duy trì năng lượng nhưng không quá ngọt, không gây cảm giác nặng nề và có thành phần dễ hiểu hơn.

Các nguyên liệu thường được sử dụng trong nhóm sản phẩm này gồm:

  • Trà xanh nghiền;

  • Trà yerba mate;

  • Cà phê;

  • Chiết xuất trà;

  • Chiết xuất thực vật;

  • Nấm dinh dưỡng;

  • Các thành phần hỗ trợ thích nghi với áp lực.


    Những sản phẩm này có thể được phát triển dưới dạng:

    • Trà đóng chai;

    • Thức uống trà sữa;

    • Cà phê pha sẵn;

    • Nước uống có ga;

    • Nước uống bổ sung năng lượng;

    • Gói bột pha uống;

    • Sản phẩm dành cho người vận động.


    Tuy nhiên, nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng không giới hạn. Nhà sản xuất cần kiểm soát tổng lượng caffeine, độ ổn định của các chiết xuất thực vật, vị đắng, hậu vị và khả năng kết hợp với các thành phần khác.


    Các hương vị như cam quýt, trái cây mọng, vani, caramel, chocolate hoặc trà sữa có thể được sử dụng để cân bằng vị đắng và tạo trải nghiệm dễ uống hơn.


5. Hương vị ngọt cay tạo ra trải nghiệm mới


“Swicy” là sự kết hợp giữa vị ngọt và vị cay, mở đầu bằng vị ngọt dễ chịu, sau đó là hậu vị cay nhẹ đầy kích thích.

Sự kết hợp giữa vị ngọt và vị cay đang trở thành một hướng phát triển nổi bật trong ngành thực phẩm. Sự tương phản này giúp sản phẩm vừa quen thuộc, vừa tạo cảm giác mới mẻ và kích thích vị giác.

Một số kết hợp phổ biến gồm:

  • Mật ong và ớt;

  • Chocolate và ớt;

  • Xoài và ớt;

  • Dứa và ớt;

  • Caramel và ớt;

  • Sốt barbecue vị ngọt cay;

  • Mù tạt mật ong kết hợp ớt;

  • Muối vị ngọt cay.

Hương vị này có thể được ứng dụng trong:

  • Bánh snack;

  • Mì ăn liền;

  • Bột gia vị;

  • Nước xốt;

  • Hạt tẩm vị;

  • Bánh quy mặn;

  • Chocolate;

  • Sản phẩm ăn nhẹ từ trái cây.

Để phát triển công thức cân bằng, nhà sản xuất cần kiểm soát đồng thời độ ngọt, độ chua, độ cay, độ mặn, vị đậm đà và thời gian phát triển vị cay sau khi sử dụng.


6. Thực phẩm lên men được phát triển theo hướng hiện đại hơn


Lên men đang được ứng dụng vượt ra ngoài các sản phẩm quen thuộc như sữa chua, kim chi, nước tương hoặc kombucha.

Các hướng phát triển mới gồm:

  • Nước xốt lên men;

  • Tương ớt lên men;

  • Dưa rau củ lên men;

  • Bơ hạt lên men;

  • Bánh mì lên men;

  • Đồ uống chứa vi sinh có lợi;

  • Nguyên liệu sau lên men;

  • Sản phẩm bổ sung vi sinh.

Lên men có thể giúp tạo ra hương vị phức tạp hơn, tăng tính khác biệt và mang lại câu chuyện tự nhiên cho sản phẩm. Tuy nhiên, đây là nhóm sản phẩm đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về:

  • Chủng vi sinh;

  • Độ pH;

  • Độ acid;

  • Hoạt độ nước;

  • Nhiệt độ và thời gian lên men;

  • Khả năng duy trì vi sinh có lợi;

  • Kiểm soát vi sinh vật không mong muốn;

  • Độ ổn định trong suốt thời hạn sử dụng.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt rõ giữa sản phẩm chứa vi sinh sống, sản phẩm bổ sung lợi khuẩn, sản phẩm sau lên men và sản phẩm chỉ sử dụng hương vị lên men. Mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về kiểm nghiệm, chứng minh công dụng và truyền thông trên bao bì.


7. Các loại trái cây họ cam quýt tạo điểm nhấn cho sản phẩm



Các loại trái cây như thanh yên Nhật, tắc, bưởi, cam bergamot và các dòng cam quýt đặc sản đang được sử dụng ngày càng nhiều trong đồ uống, bánh kẹo, nước xốt và món tráng miệng.

Nhóm hương vị này mang lại:

  • Cảm giác tươi mát;

  • Vị chua sáng;

  • Hương thơm tự nhiên;

  • Sắc thái hoa hoặc trái cây nhiệt đới;

  • Khả năng kết hợp tốt với trà, nước có ga và đồ uống bổ sung năng lượng.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Nước uống có ga vị thanh yên Nhật;

  • Nước tắc;

  • Nước bưởi;

  • Trà bergamot;

  • Kombucha vị cam quýt;

  • Kẹo dẻo;

  • Nhân trái cây;

  • Nước trộn salad;

  • Nước xốt và nước ướp.

Về mặt công thức, cần đánh giá khả năng chịu nhiệt, độ ổn định trong môi trường acid, sự tương tác với vitamin C, khả năng tạo đục và độ ổn định của hệ nhũ hóa.

Việc lựa chọn giữa nước ép cô đặc, puree, hương tự nhiên, hương tổng hợp hoặc hệ nhũ hóa sẽ ảnh hưởng đến chi phí, thời hạn sử dụng, cảm quan và thông tin ghi trên nhãn sản phẩm.


8. Sản phẩm tiện lợi cần đáp ứng tốt hơn yêu cầu dinh dưỡng

Các sản phẩm ăn liền, làm nóng dùng ngay và khẩu phần gia đình đang tiếp tục phát triển. Tuy nhiên, người tiêu dùng hiện nay không chỉ tìm kiếm sự nhanh chóng mà còn quan tâm đến chất lượng dinh dưỡng và thành phần nguyên liệu.

Những yếu tố được chú ý gồm:

  • Hàm lượng đạm;

  • Lượng đường bổ sung;

  • Hàm lượng muối;

  • Danh sách thành phần dễ hiểu;

  • Khẩu phần phù hợp;

  • Hương vị phù hợp với cả gia đình;

  • Thời gian chuẩn bị ngắn.

Các nhóm sản phẩm tiềm năng gồm:

  • Suất ăn làm nóng dùng ngay;

  • Mì và cơm ăn liền;

  • Súp;

  • Nước xốt;

  • Món ăn đông lạnh;

  • Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ em;

  • Thực phẩm giàu đạm;

  • Thực phẩm tiện lợi dành cho gia đình.

Thách thức lớn đối với nhà sản xuất là duy trì chất lượng cảm quan sau quá trình tiệt trùng, thanh trùng, đông lạnh hoặc hâm nóng. Các yếu tố như kết cấu, màu sắc, mùi vị và độ ổn định của đạm cần được đánh giá trong toàn bộ thời hạn sử dụng.


9. Món tráng miệng đông lạnh kết hợp giữa dinh dưỡng và cảm giác ngon miệng


Người tiêu dùng đang tìm kiếm những món ăn vừa mang lại cảm giác thưởng thức, vừa phù hợp hơn với mục tiêu dinh dưỡng cá nhân.

Các sản phẩm như kem giàu đạm, sữa chua đông lạnh, kem trái cây, kem không sử dụng sữa động vật và thức uống xay đông lạnh đang mở ra nhiều cơ hội mới.

Trong quá trình phát triển, nhà sản xuất cần kiểm soát:

  • Điểm đóng băng;

  • Độ cứng;

  • Kích thước tinh thể đá;

  • Độ mịn;

  • Tốc độ tan;

  • Độ tơi xốp;

  • Khả năng giữ nước;

  • Hiện tượng tách nước.

Khi bổ sung đạm, chất xơ hoặc chất tạo ngọt, công thức có thể thay đổi đáng kể về kết cấu và cảm giác trong miệng. Vì vậy, việc phối hợp phù hợp giữa đạm, chất ổn định, chất nhũ hóa và các chất tạo cấu trúc là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm.



10. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ cá nhân hóa dinh dưỡng



Trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng trong việc lập thực đơn, phân tích thành phần dinh dưỡng, đề xuất sản phẩm và theo dõi thói quen ăn uống.

Trong ngành thực phẩm, công nghệ này có thể hỗ trợ:

  • Phân tích xu hướng tiêu dùng;

  • Xác định khoảng trống thị trường;

  • Xây dựng ý tưởng sản phẩm;

  • Tối ưu công thức theo mục tiêu dinh dưỡng;

  • Tính toán thành phần dinh dưỡng;

  • Phân tích phản hồi của người tiêu dùng;

  • Đề xuất kết hợp hương vị;


Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo vẫn cần được sử dụng như một công cụ hỗ trợ. Các kết quả liên quan đến dinh dưỡng, công thức và công dụng sản phẩm cần được kiểm chứng bằng dữ liệu nguyên liệu, thử nghiệm phòng thí nghiệm, đánh giá cảm quan, thử nghiệm thời hạn sử dụng và rà soát pháp lý.


Cơ hội cho doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam


Từ những xu hướng trên, các doanh nghiệp có thể tập trung vào bốn định hướng chính.

Kết hợp giá trị dinh dưỡng với trải nghiệm hương vị

Một sản phẩm giàu đạm hoặc giàu chất xơ chỉ có khả năng thương mại hóa khi vẫn ngon, dễ sử dụng và phù hợp với thói quen tiêu dùng.

Đưa lợi ích dinh dưỡng vào các sản phẩm quen thuộc

Thay vì chỉ phát triển sản phẩm bổ sung dinh dưỡng dạng bột hoặc viên, doanh nghiệp có thể tích hợp đạm, chất xơ, lợi khuẩn hoặc nguyên liệu thực vật vào sữa chua, đồ uống, bánh snack, món tráng miệng và suất ăn tiện lợi.

Ưu tiên nguyên liệu có khả năng ứng dụng đa dạng

Các nhóm nguyên liệu như hương cam quýt, chiết xuất thực vật, chất xơ, đạm thực vật, chất tạo cấu trúc và nguyên liệu lên men có thể được phát triển trên nhiều nền sản phẩm khác nhau.

Kiểm chứng xu hướng bằng dữ liệu tại Việt Nam

Xu hướng quốc tế là cơ sở tham khảo quan trọng, nhưng không thể thay thế dữ liệu thị trường trong nước. Doanh nghiệp nên kết hợp:

  • Nghiên cứu người tiêu dùng;

  • Khảo sát khách hàng;

  • Đánh giá cảm quan;

  • Thử nghiệm mẫu;

  • Phân tích chi phí sử dụng nguyên liệu;

  • Kiểm tra thời hạn sử dụng;

  • Rà soát quy định pháp lý;

  • Thử nghiệm sản xuất ở quy mô thực tế.


Kết luận

Các xu hướng thực phẩm và dinh dưỡng năm 2026 cho thấy thị trường đang chuyển từ quan niệm “ngon hoặc tốt cho sức khỏe” sang “ngon và tốt cho sức khỏe”.


Người tiêu dùng mong muốn những sản phẩm có giá trị dinh dưỡng rõ ràng, hương vị hấp dẫn, cách sử dụng thuận tiện và thành phần minh bạch.


Đối với các nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc theo kịp xu hướng mà còn ở khả năng biến xu hướng thành sản phẩm có công thức ổn định, chi phí hợp lý, chất lượng đồng nhất và phù hợp với năng lực sản xuất.


Từ thực phẩm giàu đạm, chất xơ, đồ uống năng lượng tự nhiên đến thực phẩm lên men, hương vị ngọt cay và các loại trái cây họ cam quýt, đổi mới sản phẩm hiệu quả sẽ cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận tiếp thị, nghiên cứu và phát triển, kiểm soát chất lượng, pháp lý và chuỗi cung ứng.


 
 
 

Bình luận


bottom of page